translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "nắm bắt" (1件)
nắm bắt
play
日本語 把握する
Cô ấy nhanh chóng nắm bắt cơ hội.
彼女はすぐにチャンスを把握した。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "nắm bắt" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "nắm bắt" (2件)
hiểu nội dung rồi /nắm bắt nội dung
内容を理解した
Cô ấy nhanh chóng nắm bắt cơ hội.
彼女はすぐにチャンスを把握した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)